tin lành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh của Cơ Đốc giáo, còn gọi là đạo Tin Lành hoặc Cơ Đốc giáo Cải cách: Chỉ một hệ phái tôn giáo lớn trong Cơ Đốc giáo, ra đời từ cuộc Cải cách Kháng nghị (Protestant Reformation) vào thế kỷ 16, tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã. Tín đồ Tin Lành tin vào Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao và nhấn mạnh vào sự cứu rỗi bởi đức tin.
- Tin tức tốt lành: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể hiểu là "tin vui", "tin mừng", bắt nguồn từ nghĩa gốc của từ "Phúc Âm" (Evangelium).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy theo đạo Tin Lành từ nhỏ. (Ông ấy là tín đồ của hệ phái Tin Lành từ khi còn nhỏ.)
- Ngôi nhà thờ Tin Lành mới được xây dựng ở trung tâm thành phố. (Ngôi nhà thờ thuộc hệ phái Tin Lành mới được xây dựng ở trung tâm thành phố.)
- Anh ấy mang đến cho cả gia đình một tin lành. (Anh ấy mang đến cho cả gia đình một tin vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đạo Tin Lành": Cụm danh từ chỉ tôn giáo, hệ phái Tin Lành.
- Đạo Tin Lành có nhiều hệ phái nhỏ khác nhau như Baptist, Lutheran, Methodist. (Tôn giáo Tin Lành có nhiều hệ phái nhỏ khác nhau như Baptist, Lutheran, Methodist.)
- "Tín đồ Tin Lành": Chỉ người theo đạo Tin Lành.
- Cộng đồng tín đồ Tin Lành tại địa phương rất đoàn kết. (Cộng đồng người theo đạo Tin Lành tại địa phương rất đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tin Lành giáo (danh từ): Một cách gọi khác của đạo Tin Lành.
- Kháng Cách (danh từ): Tên gọi khác xuất phát từ "Protestant", chỉ đạo Tin Lành.
- Cải đạo (động từ): Hành động chuyển sang theo một tôn giáo khác, có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển sang đạo Tin Lành.
- Phúc Âm (danh từ): Từ Hán-Việt, nghĩa gốc là "tin mừng", thường dùng trong thần học Cơ Đốc để chỉ sứ điệp cứu rỗi, có liên hệ mật thiết với nguồn gốc tên gọi "Tin Lành".
Từ đồng nghĩa
- Đạo Cải cách: Chỉ đạo Tin Lành, nhấn mạnh vào khía cạnh cải cách tôn giáo.
- Thệ Phản (ít dùng): Từ Hán-Việt cũ, đồng nghĩa với "Kháng Cách" hay "Tin Lành".
Các cụm từ liên quan
- Truyền giáo Tin Lành: Hoạt động truyền bá đức tin Tin Lành.
- Các nhà truyền giáo Tin Lành đã đến vùng này từ thế kỷ trước. (Các nhà truyền bá đạo Tin Lành đã đến vùng này từ thế kỷ trước.)
- Mục sư Tin Lành: Chức sắc, người lãnh đạo tinh thần trong một giáo hội Tin Lành.
- Mục sư Tin Lành đang giảng bài vào sáng Chủ nhật. (Vị mục sư của đạo Tin Lành đang thuyết giảng vào sáng Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Tin lành đồn xa: Thành ngữ dùng để chỉ tin tốt, tin vui lan truyền nhanh chóng (dùng theo nghĩa phổ thông của "tin lành").
- Tin anh đỗ đại học là một tin lành đồn xa trong họ hàng. (Tin anh thi đậu đại học là một tin vui lan truyền nhanh trong họ hàng.)
- Thiên chúa giáo cải lương, không phụ thuộc vào tòa thánh La-mã: Nhà thờ Tin lành